gossip columnist
Định nghĩa
Danh từ: Một nhà báo chuyên viết một chuyên mục (column) về những câu chuyện phiếm, tin đồn, và thông tin riêng tư của những người nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo chuyên mục tin đồn đã tiết lộ đám cưới bí mật của nam diễn viên nổi tiếng.)
- (Cô ấy làm việc như một nhà báo chuyên mục tin đồn cho một tạp chí nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a gossip columnist": trở thành hoặc làm công việc của một nhà báo chuyên mục tin đồn.
- After years of covering Hollywood parties, he became a gossip columnist. (Sau nhiều năm đưa tin về các bữa tiệc Hollywood, anh ấy trở thành một nhà báo chuyên mục tin đồn.)
"gossip columnist's beat": lĩnh vực hoặc phạm vi mà nhà báo chuyên mục tin đồn theo dõi.
- Her beat as a gossip columnist includes celebrity scandals and red carpet events. (Lĩnh vực của cô ấy với tư cách là nhà báo chuyên mục tin đồn bao gồm các vụ bê bối của người nổi tiếng và các sự kiện thảm đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Gossip (n): chuyện phiếm, tin đồn.
- The magazine is full of gossip about celebrities. (Tạp chí đầy rẫy những chuyện phiếm về người nổi tiếng.)
Columnist (n): người viết chuyên mục (thường xuyên cho báo hoặc tạp chí).
- He is a well-known political columnist. (Anh ấy là một nhà báo chuyên mục chính trị nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Tabloid journalist: nhà báo lá cải (thường viết về tin đồn và chuyện riêng tư).
- Celebrity reporter: phóng viên chuyên về người nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write up: viết bài về (một sự kiện hoặc người nào đó).
- The gossip columnist wrote up the latest celebrity feud. (Nhà báo chuyên mục tin đồn đã viết bài về cuộc xung đột mới nhất của người nổi tiếng.)
Dig up: khai thác, đào bới (thông tin).
- She dug up some old rumors for her gossip column. (Cô ấy đã khai thác một số tin đồn cũ cho chuyên mục tin đồn của mình.)
Thành ngữ liên quan
Dish the dirt: tiết lộ thông tin xấu hoặc bí mật về ai đó.
- The gossip columnist loves to dish the dirt on celebrities. (Nhà báo chuyên mục tin đồn thích tiết lộ thông tin xấu về người nổi tiếng.)
Spill the beans: làm lộ bí mật.
- The gossip columnist spilled the beans about the couple's breakup. (Nhà báo chuyên mục tin đồn đã làm lộ bí mật về việc chia tay của cặp đôi.)